ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tính kết nối" (1件)
tính kết nối
日本語
名つながり
名連結性
名連結性
Tính kết nối rất quan trọng.
つながりはとても重要だ。
類語検索結果 "tính kết nối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tính kết nối" (1件)
Tính kết nối rất quan trọng.
つながりはとても重要だ。
